translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khoảnh khắc" (1件)
khoảnh khắc
日本語 瞬間
Khoảnh khắc quyết định của trận đấu đã đến.
試合の決定的な瞬間が訪れました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khoảnh khắc" (1件)
khoảnh khắc bình yên
日本語 穏やかな瞬間
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khoảnh khắc" (2件)
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
Khoảnh khắc quyết định của trận đấu đã đến.
試合の決定的な瞬間が訪れました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)